Cao su chống va đập cửa
Chữ 恲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恲, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恲:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 恲
恲
Nghĩa của 恲 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēng] Bộ: 忄- Tâm
Số nét: 9
Hán Việt:
1. bộc lộ; thổ lộ; biểu lộ。流露。
2. buồn rầu; buồn phiền。烦闷。
Số nét: 9
Hán Việt:
1. bộc lộ; thổ lộ; biểu lộ。流露。
2. buồn rầu; buồn phiền。烦闷。

Tìm hình ảnh cho: 恲 Tìm thêm nội dung cho: 恲
