Chữ 悊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悊

悊 cấu thành từ 2 chữ: 折, 心
  • chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít, đề
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+608A, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhe2;
    Việt bính: zit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 悊


    Chữ gần giống với 悊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 悊

    ,

    Chữ gần giống 悊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悊 Tự hình chữ 悊 Tự hình chữ 悊 Tự hình chữ 悊

    悊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悊 Tìm thêm nội dung cho: 悊