Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悲咽 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēiyè] thổn thức; nức nở; nấc nghẹn。悲哀哽咽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲
| bay | 悲: | bay bướm |
| bi | 悲: | bi ai |
| bây | 悲: | bây giờ |
| bầy | 悲: | một bầy; bầy vẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咽
| nhiết | 咽: | nhiết (nghẹn ngào) |
| nhăng | 咽: | |
| nhằn | 咽: | cằn nhằn |
| yến | 咽: | yến (yết hầu) |
| yết | 咽: | yết hầu |
| ịt | 咽: | ụt ịt |

Tìm hình ảnh cho: 悲咽 Tìm thêm nội dung cho: 悲咽
