Từ: 悲风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悲风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悲风 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēifēng] gió rít; gió gào。使人倍觉凄凉的风声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲

bay:bay bướm
bi:bi ai
bây:bây giờ
bầy:một bầy; bầy vẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
悲风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悲风 Tìm thêm nội dung cho: 悲风