Từ: 惊叹号 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惊叹号:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惊叹号 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngtànhào] dấu chấm than; chấm than。感叹号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊

kinh:kinh động; kinh hãi; kinh ngạc
kiêng:kiêng dè, kiêng sợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 号

hiệu:hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu
hào:hô hào
惊叹号 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惊叹号 Tìm thêm nội dung cho: 惊叹号