Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惨景 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnjǐng] thảm cảnh; cảnh tượng thê thảm。凄惨的景象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 惨景 Tìm thêm nội dung cho: 惨景
