Từ: 愛撫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愛撫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ái phủ
Yêu thương vỗ về. ◇Tống sử 史:
Trọng Yêm vi tướng, hiệu lệnh minh bạch, ái phủ sĩ tốt
將, 白, 卒 (Phạm Trọng Yêm truyện 傳).

Nghĩa của 爱抚 trong tiếng Trung hiện đại:

[àifǔ] âu yếm; nựng; cưng; vuốt ve; mơn trớn; yêu thương vỗ về。疼爱抚慰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愛

ái:ngần ngại,ái ngại
áy:cỏ áy bóng tà (héo úa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撫

dỗ:cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành
phủ:phủ dụ
vồ:vồ ếch; vồ vập
vỗ:vỗ về
愛撫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愛撫 Tìm thêm nội dung cho: 愛撫