Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ái phủ
Yêu thương vỗ về. ◇Tống sử 宋史:
Trọng Yêm vi tướng, hiệu lệnh minh bạch, ái phủ sĩ tốt
仲淹為將, 號令明白, 愛撫士卒 (Phạm Trọng Yêm truyện 范仲淹傳).
Nghĩa của 爱抚 trong tiếng Trung hiện đại:
[àifǔ] âu yếm; nựng; cưng; vuốt ve; mơn trớn; yêu thương vỗ về。疼爱抚慰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愛
| ái | 愛: | ngần ngại,ái ngại |
| áy | 愛: | cỏ áy bóng tà (héo úa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撫
| dỗ | 撫: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| phủ | 撫: | phủ dụ |
| vồ | 撫: | vồ ếch; vồ vập |
| vỗ | 撫: | vỗ về |

Tìm hình ảnh cho: 愛撫 Tìm thêm nội dung cho: 愛撫
