Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慈悲 trong tiếng Trung hiện đại:
[cíbēi] từ bi; nhân từ; khoan dung; miễn xá; khoan hồng。慈善和怜悯(原来是佛教用语)。
慈悲为怀。
lòng từ bi.
大发慈悲。
làm chuyện từ bi.
慈悲为怀。
lòng từ bi.
大发慈悲。
làm chuyện từ bi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慈
| từ | 慈: | từ thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲
| bay | 悲: | bay bướm |
| bi | 悲: | bi ai |
| bây | 悲: | bây giờ |
| bầy | 悲: | một bầy; bầy vẽ |

Tìm hình ảnh cho: 慈悲 Tìm thêm nội dung cho: 慈悲
