Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢性病 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànxìngbìng] bệnh mãn tính; bệnh kinh niên; bệnh mạn tính。病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 慢性病 Tìm thêm nội dung cho: 慢性病
