Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懒骨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎngǔ·tou] đồ lười biếng; đồ nhớt thây; đồ thối thây; đồ đại lãn; lười ngay xương; làm biếng nhớt thây; đồ ăn không ngồi rồi; đồ vô công rỗi nghề (tiếng chửi)。懒惰的人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 懒骨头 Tìm thêm nội dung cho: 懒骨头
