Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìyī] phục trang; quần áo diễn tuồng; trang phục đóng kịch。 戏曲演员出时穿的衣服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 戏衣 Tìm thêm nội dung cho: 戏衣
