Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑难 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínán] nghi nan; nghi vấn khó xử lý。有疑问而难于判断或处理的。
疑难问题
vấn đề nghi nan
疑难杂症(各种病理不明或难治的病)。
bệnh lý phức tạp chưa rõ nguyên nhân và khó điều trị; chứng bệnh khó trị.
疑难问题
vấn đề nghi nan
疑难杂症(各种病理不明或难治的病)。
bệnh lý phức tạp chưa rõ nguyên nhân và khó điều trị; chứng bệnh khó trị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 疑难 Tìm thêm nội dung cho: 疑难
