Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成仁 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngrén] xả thân; hy sinh vì công lý; hy sinh vì lý tưởng; hy sinh vì chính nghĩa。为正义或崇高的理想而牺牲生命。见〖杀身成仁〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁
| nhân | 仁: | nhân đức |
| nhơn | 仁: | nhơn tâm (nhân tâm) |

Tìm hình ảnh cho: 成仁 Tìm thêm nội dung cho: 成仁
