Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成化 trong tiếng Trung hiện đại:
[Chénghuà] Thành Hoá (niên hiệu vua Hiến Tông nhà Minh, Trung Quốc, 1465-1487)。明宪宗(朱见深)年号(公元1465-1487)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 成化 Tìm thêm nội dung cho: 成化
