Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成色 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngsè] 1. tỉ lệ; độ tinh khiết; hàm lượng (vàng hoặc bạc trong tiền vàng, tiền bạc hoặc đồ vàng bạc)。金银币或器物中所含纯金银的量。
这对镯子的成色好。
hàm lượng vàng trong cặp vòng này cao.
2. chất lượng; phẩm chất; hảo hạng; ưu tú; tài năng; đức tính; đặc trưng。泛指质量。
这种布料成色好,耐穿。
chất lượng vải này tốt, mặc bền.
这对镯子的成色好。
hàm lượng vàng trong cặp vòng này cao.
2. chất lượng; phẩm chất; hảo hạng; ưu tú; tài năng; đức tính; đặc trưng。泛指质量。
这种布料成色好,耐穿。
chất lượng vải này tốt, mặc bền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 成色 Tìm thêm nội dung cho: 成色
