Cao su chống va đập cửa

Từ: 戒惧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戒惧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戒惧 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièjù] dè chừng và sợ hãi。警惕和畏惧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒

giái: 
giới:khuyến giới (răn); phá giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惧

cụ:cụ nội (sợ vợ), cụ sắc (có đáng sợ)
戒惧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戒惧 Tìm thêm nội dung cho: 戒惧