Cao su chống va đập cửa

Từ: 戒条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戒条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戒条 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiètiáo] điều cấm (của tôn giáo)。戒律。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒

giái: 
giới:khuyến giới (răn); phá giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
戒条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戒条 Tìm thêm nội dung cho: 戒条