Từ: 截止 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 截止:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 截止 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiézhǐ] hết hạn; hết thời gian。到一定期限停止进行。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 截

sịt:sụt sịt; đen sịt
tiệt:chết tiệt
tét:mũi tét (mũi tẹt)
tĩu:tục tĩu
tẹt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ:đình chỉ
截止 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 截止 Tìm thêm nội dung cho: 截止