Chữ 戭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戭

戭 cấu thành từ 2 chữ: 寅, 戈
  • dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
  • qua, quơ, quờ
  • []

    U+622D, tổng 15 nét, bộ Qua 戈
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jan5 jin2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 戭


    Chữ gần giống với 戭:

    , , , , , , 𢧲, 𢨃,

    Chữ gần giống 戭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戭 Tự hình chữ 戭 Tự hình chữ 戭 Tự hình chữ 戭

    戭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戭 Tìm thêm nội dung cho: 戭