Cao su chống va đập cửa
Từ: 房屋檩条 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 房屋檩条:
Nghĩa của 房屋檩条 trong tiếng Trung hiện đại:
Fángwū lǐntiáo xà gồ nhà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋
| ọc | 屋: | ọc ạch |
| ốc | 屋: | trường ốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檩
| bậm | 檩: | |
| lẫm | 檩: | lẫm thóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 房屋檩条 Tìm thêm nội dung cho: 房屋檩条
