Chữ 𢱸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱸, chiết tự chữ THỤI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱸:

𢱸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱸

𢱸

Chiết tự chữ 𢱸

[]

U+022C78, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢱸

Nghĩa Trung Việt của từ 𢱸


thụi, như "thụi nhau" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢱸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢱸

Tự hình:

Tự hình chữ 𢱸 Tự hình chữ 𢱸 Tự hình chữ 𢱸 Tự hình chữ 𢱸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱸

thụi𢱸:thụi nhau
𢱸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢱸 Tìm thêm nội dung cho: 𢱸