Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 房檐 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángyán] mái hiên。(房檐儿)房顶伸出墙外的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐
| diêm | 檐: | diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ) |
| diềm | 檐: | diềm áo, diềm mũ |
| thiềm | 檐: | thiềm (mái đua, vành đua) |
| thềm | 檐: | trước thềm |

Tìm hình ảnh cho: 房檐 Tìm thêm nội dung cho: 房檐
