Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 所属 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒshǔ] 1. sở thuộc; thuộc quyền。统属之下的。
命令所属各部队一齐出动。
ra lệnh cho các đơn vị dưới quyền cùng xuất phát.
2. sở tại; địa phương mình。自己隶属的。
向所属派出所填报户口。
khai báo hộ khẩu với đồn công an sở tại.
Ghi chú: 注意:后面不带名词时只有①义。
通令所属一体遵照。
ra lệnh cho tất cả làm theo.
命令所属各部队一齐出动。
ra lệnh cho các đơn vị dưới quyền cùng xuất phát.
2. sở tại; địa phương mình。自己隶属的。
向所属派出所填报户口。
khai báo hộ khẩu với đồn công an sở tại.
Ghi chú: 注意:后面不带名词时只有①义。
通令所属一体遵照。
ra lệnh cho tất cả làm theo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 所属 Tìm thêm nội dung cho: 所属
