Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzhàng] đánh trận; đánh nhau; đánh (trận); giao chiến; tác chiến; đánh giặc。进行战争;进行战斗。
我们在生产战线上打了个漂亮仗。
trên mặt trận sản xuất, chúng ta đánh một trận giòn giã.
我们在生产战线上打了个漂亮仗。
trên mặt trận sản xuất, chúng ta đánh một trận giòn giã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 打仗 Tìm thêm nội dung cho: 打仗
