Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打前站 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎqiánzhàn] đi tiền trạm; mở đường。行军或集体出行的时候,先有人到将要停留或到达的地点去办理食宿等事务,叫打前站。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |

Tìm hình ảnh cho: 打前站 Tìm thêm nội dung cho: 打前站
