Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎshàn] quạt (quạt cho người khác)。(给别人)扇扇子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 打扇 Tìm thêm nội dung cho: 打扇
