Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 打野鸭子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打野鸭子:
Nghĩa của 打野鸭子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyěyā·zi] 1. bắt vịt trời; săn vịt trời。捕捉野鸭子。
2. kiếm thêm (mang nghĩa xấu)。业余时间干活挣钱,用于贬义。
2. kiếm thêm (mang nghĩa xấu)。业余时间干活挣钱,用于贬义。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 打野鸭子 Tìm thêm nội dung cho: 打野鸭子
