Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打点滴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎdiǎndī] truyền nước biển; vô nước biển。利用输液装置把葡萄糖溶液、生理盐水等通过静脉输入病人体内,叫做大点滴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |

Tìm hình ảnh cho: 打点滴 Tìm thêm nội dung cho: 打点滴
