Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打门 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎmén] gõ cửa; đập cửa。敲门,通常是请求允许进屋或引起屋里人的注意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 打门 Tìm thêm nội dung cho: 打门
