Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托管 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōguǎn] uỷ trị; uỷ thác quản lý。由联合国委托一个或几个会员国在联合国监督下管理还没有获得自治权的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 托管 Tìm thêm nội dung cho: 托管
