Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩胸器 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòxiōngqì] dụng cụ tập cho nở ngực; tay kéo。体育运动用的一种辅助器械,上面装有弹簧,练习时用双手把它 拉开,能增强胸部和臂部肌肉的力量。 也叫拉力器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 扩胸器 Tìm thêm nội dung cho: 扩胸器
