Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抄录 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāolù] sao; sao chép; trích dẫn。抄写。
他们读了这些诗都不忍释手,一定要抄录一份。
bọn họ không nỡ rời xa những tập thơ này, nhất định phải sao lại một bản.
他们读了这些诗都不忍释手,一定要抄录一份。
bọn họ không nỡ rời xa những tập thơ này, nhất định phải sao lại một bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抄
| sao | 抄: | sao chép |
| xao | 抄: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |

Tìm hình ảnh cho: 抄录 Tìm thêm nội dung cho: 抄录
