Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuābīng] bắt lính; bắt người đi lính。旧时指抓人去当兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 抓兵 Tìm thêm nội dung cho: 抓兵
