Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓空儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuākòngr] tranh thủ thời gian; bớt chút thời giờ; tranh thủ lúc rảnh。抓工夫。
过两天我抓空儿去一趟。
qua mấy ngày tôi sẽ tranh thủ đi một chuyến.
过两天我抓空儿去一趟。
qua mấy ngày tôi sẽ tranh thủ đi một chuyến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 抓空儿 Tìm thêm nội dung cho: 抓空儿
