Từ: 抱病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱病 trong tiếng Trung hiện đại:

[bào〃bìng] ôm bệnh; mang bịnh trong người。有病在身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
抱病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱病 Tìm thêm nội dung cho: 抱病