Từ: 回跌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回跌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回跌 trong tiếng Trung hiện đại:

[huídiē] tuột xuống; sụt giá; giảm giá; xuống (giá cả hàng hoá)。(商品价格)上涨后又往下降。
物价回跌
vật giá tuột xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột
回跌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回跌 Tìm thêm nội dung cho: 回跌