Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回跌 trong tiếng Trung hiện đại:
[huídiē] tuột xuống; sụt giá; giảm giá; xuống (giá cả hàng hoá)。(商品价格)上涨后又往下降。
物价回跌
vật giá tuột xuống
物价回跌
vật giá tuột xuống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |

Tìm hình ảnh cho: 回跌 Tìm thêm nội dung cho: 回跌
