Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抵补 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐbǔ] bổ khuyết; bù vào。补足所缺的部分。
抵补损失
bù vào tổn thất
抵补损失
bù vào tổn thất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 抵补 Tìm thêm nội dung cho: 抵补
