Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子弟兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐdìbīng] đội quân con em; bộ đội con em。原指由本乡本土的子弟组成的军队,现在是对人民军队的亲热称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弟
| dễ | 弟: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| đệ | 弟: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 子弟兵 Tìm thêm nội dung cho: 子弟兵
