Chữ 槶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槶, chiết tự chữ GUỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槶

Chiết tự chữ guốc bao gồm chữ 木 國 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槶 cấu thành từ 2 chữ: 木, 國
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • cuốc, quốc
  • []

    U+69F6, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: gui4, kui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 槶


    guốc, như "dép guốc" (vhn)

    Chữ gần giống với 槶:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 槶

    ,

    Chữ gần giống 槶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槶 Tự hình chữ 槶 Tự hình chữ 槶 Tự hình chữ 槶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槶

    guốc:dép guốc
    槶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槶 Tìm thêm nội dung cho: 槶