Từ: 转字锁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转字锁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转字锁 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànzìsuǒ] khoá số; khoá chữ; ổ khoá số; ổ khoá chữ。一种锁,其机构由一个或几个刻有字母或数字的可转动的拔盘或圆环来控制,只有当转动拔盘符号组成一定顺序时才能把锁打开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)
转字锁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转字锁 Tìm thêm nội dung cho: 转字锁