Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽缩 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōusuō] co lại; rút lại; ngắn lại; co vào; co rúm (cơ thể)。机体因受刺激而收缩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |

Tìm hình ảnh cho: 抽缩 Tìm thêm nội dung cho: 抽缩
