Chữ 硶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硶, chiết tự chữ NGẦM, SẦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硶

Chiết tự chữ ngầm, sầm bao gồm chữ 石 岑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

硶 cấu thành từ 2 chữ: 石, 岑
  • thạch, đán, đạn
  • sum, sầm, xờm
  • []

    U+7876, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 硶



    ngầm, như "đá ngầm" (gdhn)
    sầm, như "sầm (sạn làm ghê răng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 硶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

    Chữ gần giống 硶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硶 Tự hình chữ 硶 Tự hình chữ 硶 Tự hình chữ 硶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 硶

    ngầm:đá ngầm
    sầm:sầm (sạn làm ghê răng)
    硶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硶 Tìm thêm nội dung cho: 硶