Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拆墙脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāiqiángjiǎo] dỡ chân tường; sập tiệm, làm hỏng, phá。比喻拆台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆
| sách | 拆: | sách tín (mở phong thơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 拆墙脚 Tìm thêm nội dung cho: 拆墙脚
