Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍发 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāifā] đánh điện báo。发出(电报)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 拍发 Tìm thêm nội dung cho: 拍发
