Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拓宽 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuòkuān] mở rộng。开拓使宽广。
拓宽视野
mở rộng tầm mắt.
拓宽思路
mở rộng dòng suy nghĩ.
拓宽路面
mở rộng mặt đường.
拓宽视野
mở rộng tầm mắt.
拓宽思路
mở rộng dòng suy nghĩ.
拓宽路面
mở rộng mặt đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拓
| thác | 拓: | thác (khai khẩn) |
| đo | 拓: | đo đạc |
| đó | 拓: | cái đó (để bắt cá) |
| đố | 拓: | đố kị; thách đố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 拓宽 Tìm thêm nội dung cho: 拓宽
