Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拔营 trong tiếng Trung hiện đại:
[báyíng] nhổ trại; dỡ trại。 指军队从驻地出发转移。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 拔营 Tìm thêm nội dung cho: 拔营
