Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜教 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàijiào] được khai sáng; được sự dạy dỗ。敬辞,拜受教导。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 拜教 Tìm thêm nội dung cho: 拜教
