Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散体 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎntǐ] thể tự do; thể văn xuôi。不要求词句齐整对偶的文体(区别于"骈体")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 散体 Tìm thêm nội dung cho: 散体
