Từ: 散体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 散体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 散体 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǎntǐ] thể tự do; thể văn xuôi。不要求词句齐整对偶的文体(区别于"骈体")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 散

tan:tan tác, tan tành
tán:giải tán, tẩu tán
tản:tản cư, tản ra
tảng:tảng lờ
tởn:tởn đến già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
散体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 散体 Tìm thêm nội dung cho: 散体