Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拢共 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒnggòng] tổng cộng; cộng lại; cộng tất cả。共计;总计。
镇上拢共不过三百户人家。
thị trấn tổng cộng không quá ba trăm hộ.
镇上拢共不过三百户人家。
thị trấn tổng cộng không quá ba trăm hộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |

Tìm hình ảnh cho: 拢共 Tìm thêm nội dung cho: 拢共
