Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拢总 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒngzǒng] tính tổng; tính tổng cộng。共计,总计。
站上职工拢总五十个人。
nhân viên trên trạm, tính tổng cộng có năm mươi người.
站上职工拢总五十个人。
nhân viên trên trạm, tính tổng cộng có năm mươi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |

Tìm hình ảnh cho: 拢总 Tìm thêm nội dung cho: 拢总
